Từ điển Anh Việt
"calculating machine"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
calculating machine
calculating machine /'kælkjuleitiɳmə'ʃi:n/
danh từ
máy tính
máy kế toán
máy tính
duplex calculating machine
: máy tính đôi
duplex calculating machine
: máy tính hai lần
electric calculating machine
: máy tính bằng điện
non-printing calculating machine
: máy tính không in
printing calculating machine
: máy tính có chức năng riêng
máy tính
Xem thêm:
calculator
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
calculating machine
Từ điển WordNet
n.
a small machine that is used for mathematical calculations;
calculator